xà bông

Học thuật
Thân thiện
xà bông

Người bán hàng đặt một bánh xà bông trên chiếc cân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tẩy rửa dạng rắn hoặc lỏng, thường dùng để giặt quần áo, rửa tay hoặc tắm: "xà bông" một chất được làm từ dầu mỡ kiềm, khả năng tạo bọt làm sạch. Đây từ phương ngữ, đồng nghĩa với từ " phòng" phổ biến hơn hiện nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi vẫn thích dùng xà bông cây để giặt đồ. ( tôi vẫn thích dùng bánh phòng để giặt quần áo.)
    • Ngày xưa, người ta thường tự nấu xà bông từ mỡ động vật tro bếp. (Ngày xưa, người ta thường tự nấu phòng từ mỡ động vật tro bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xà bông bột": phòngdạng bột, thường dùng để giặt.

    • Mẹ tôi hay mua xà bông bột về giặt quần áo bằng tay. (Mẹ tôi hay mua bột giặt về giặt quần áo bằng tay.)
  • "xà bông cây": phòngdạng bánh, khối rắn.

    • Anh ấy rửa tay bằng xà bông cây thơm mùi chanh. (Anh ấy rửa tay bằng bánh phòng thơm mùi chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • phòng (dt.): Từ phổ biến, chuẩn hiện đại thay thế cho "xà bông".

    • phòng rửa tay diệt khuẩn rất cần thiết. ( phòng rửa tay diệt khuẩn rất cần thiết.)
  • Bột giặt (dt.): Chất tẩy rửa dạng bột hoặc nước chuyên dụng cho việc giặt.

    • Bột giặt này khả năng tẩy vết bẩn rất tốt. (Bột giặt này khả năng tẩy vết bẩn rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • phòng: Chất tẩy rửa.
  • Bánh phòng: Chỉ cụ thể phòng dạng khối rắn.
Các cụm từ liên quan
  • Nấu xà bông: Quá trình sản xuất phòng thủ công.

    • Nghề nấu xà bông thủ công ngày càng hiếm gặp. (Nghề nấu phòng thủ công ngày càng hiếm gặp.)
  • Thơm mùi xà bông: mùi thơm đặc trưng của phòng.

    • Áo mới giặt xong thơm mùi xà bông. (Áo mới giặt xong thơm mùi phòng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "xà bông" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường dùng từ " phòng" phổ biến hơn.)

xà bông

Người bán hàng đặt một bánh xà bông trên chiếc cân.

  1. dt., , đphg phòng: xà bông bột xà bông cây.

Từ gần giống